# Cuối ngày
\b(cuối ngày|hết ngày)\b

# Cuối tuần
\b(cuối tuần)\b

# Tuần này/tuần sau
\b(tuần này|tuần sau|tuần tới)\b

# Tháng này/tháng sau
\b(tháng này|tháng sau|tháng tới)\b

# "Trong N giờ/ngày/tuần"
\b(trong|nữa) (\d+|một|hai|ba|bốn|năm|sáu|bảy|tám|chín|mười) (giờ|tiếng|ngày|tuần)\b
