# Biểu quyết
\b(bình chọn|bỏ phiếu|vote|hãy vote)\b

# "Mọi người nghĩ sao"
\b(mọi người nghĩ sao về|các bạn thấy sao về|ý kiến về)\s+([^.!?]+)\s*[?\.!]?

# "Nên" câu hỏi
\b(mình nên|chúng ta nên|tụi mình nên)\s+([^.!?]+?)\s+(hay)\s+([^.!?]+)\s*[?\.!]?

# Từ khóa khảo sát
\b(tạo khảo sát|làm khảo sát|khảo sát nhanh)\b

# "Chọn một/chọn đi" — require colon/dash delimiter to avoid false positives (T262286059)
\b(chọn một|chọn đi)\s*[:\-]\s*([^.!?]+)\s*[?\.!]?

# "Chọn giữa"
\b(chọn giữa)\s+([^.!?]+)\s*[?\.!]?

# Giúp quyết định
\b(giúp (mình|tui) (chọn|quyết định)|không biết chọn gì)\b

# Thu thập ý kiến
\b(ý kiến về|nghĩ gì về|thấy sao về)\s+([^.!?]+)\s*[?\.!]?

# "Ai muốn" câu hỏi
\b(ai muốn|ai thích|có ai muốn)\s+([^.!?]+)\s*[?\.!]?

# "Ai đi/đến/tham gia" — điểm danh
\b(ai (đi|đến|tham gia|có mặt|rảnh))\s*.*\?

# "Ai muốn/quan tâm" — cần dấu hỏi
\b(ai|có ai) (muốn|thích|quan tâm)\b.*\?

# "Ai đi/đến" — cần dấu hỏi
\b(ai|có ai) (đi|đến|tham gia)\s*(tối nay|hôm nay|ngày mai)?\s*\?

# "Bạn đi không / tham gia không" — RSVP
\b(bạn (đi|tham gia) không|mày đi không|có đi không)\s*\?

# "Ai tất cả" — điểm danh
\b(tất cả ai|ai tất cả|mọi người ai)\b.*\?

# "Mọi người muốn/nghĩ/thích gì"
\b(mọi người (muốn|nghĩ|thích) (gì|sao))\b

# "Các bạn nghĩ sao"
\b(các bạn (nghĩ|thấy) sao|ý kiến của (mọi người|các bạn))\b

# "Mình nghĩ sao"
\b(mình nghĩ sao|tụi mình nghĩ sao)\b

# "Mọi người/các bạn có muốn/nghĩ/thích"
\b(mọi người|các bạn|ai) có (muốn|thích|nghĩ)\b

# "Mình còn đi/làm không" — cần dấu hỏi
\b(mình (còn|vẫn) (đi|làm|tổ chức|gặp)|tụi mình (còn|vẫn) (đi|làm))\b.*\?

# "Cái nào" — cần dấu hỏi
\bcái nào\s*\?

# "Mọi người ổn/rảnh/sẵn sàng"
\b(mọi người (ổn|ok|sẵn sàng|rảnh|có mặt|đồng ý))\b

# "Mọi người ok với"
\b(mọi người|các bạn|tất cả) (ổn|ok|đồng ý|được) với\b

# "Vậy được không / ổn không"
\b(vậy (được|ổn|ok) (không|chưa)|ai cũng (được|ổn) (không|chưa))\b

# "Được không?"
\b(được không|ổn không|ok không)\s*\?

# "Mấy giờ/ngày nào được"
\b(mấy giờ (được|tiện)|giờ nào (được|tiện)|ngày nào (được|tiện))\b

# "Mấy giờ mình nên"
\b(mấy giờ) (mình|tụi mình|chúng ta) (nên|sẽ)\b

# "Ngày nào mình nên"
\b(ngày nào) (mình|tụi mình) (nên|sẽ)\b

# "Khi nào mình" — cần dấu hỏi
\b(khi nào|bao giờ) (mình|tụi mình|chúng ta)\b.*\?

# "Bạn thích cái nào hơn"
\b(bạn thích (cái nào|gì) hơn|thích cái nào hơn)\b

# "Ai tham gia / ai tình nguyện"
\b(ai tham gia|ai tình nguyện|có ai quan tâm)\b

# "Có gợi ý gì không?" — cần dấu hỏi
\b(gợi ý|có gợi ý gì không|đề xuất)\s*\?

# "Kế hoạch là gì" — cần dấu hỏi
\b(kế hoạch là gì|tính sao|mình làm gì)\s*\?

# "Mọi người/mình muốn làm/ăn gì"
\b(mọi người|tụi mình|chúng ta) (muốn|nên|sẽ) (làm|ăn|gọi|xem|mang|chơi|nấu) gì\b

# "Báo mình nếu quan tâm"
\b(báo mình|nhắn mình|cho mình biết) .{0,30}(quan tâm|muốn|có thể|đi được|tham gia)\b
